| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,58% | -12,36₫ | 33,79₫ | 38,81₫ | 15,40₫ | 21,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,10% | -832,87₫ | 866,66₫ | 1.352,91₫ | 32,15₫ | 33,79₫ |