| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,16% | -869,26₫ | 5.732,36₫ | 5.818,28₫ | 4.790,92₫ | 4.863,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,26% | -18.419,00₫ | 24.151,35₫ | 26.103,67₫ | 5.732,36₫ | 5.732,36₫ |