| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,88% | -0,01818₫ | 0,1672₫ | 0,8619₫ | 0,05526₫ | 0,1490₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,61% | -6,82₫ | 6,99₫ | 8,84₫ | 0,1617₫ | 0,1672₫ |