| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,80% | 0,0003037₫ | 0,03815₫ | 0,2061₫ | 0,02159₫ | 0,03845₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,99% | -0,9137₫ | 0,9519₫ | 5,22₫ | 0,03183₫ | 0,03815₫ |