| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,61% | -88,69₫ | 452,36₫ | 520,01₫ | 325,97₫ | 363,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,20% | -514,25₫ | 966,61₫ | 1.106,28₫ | 349,41₫ | 452,36₫ |