| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,36% | -0,4503₫ | 1,48₫ | 3,69₫ | 0,9256₫ | 1,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,95% | -11,85₫ | 13,32₫ | 22,57₫ | 1,38₫ | 1,47₫ |