| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,07% | -69,09₫ | 75,86₫ | 81,64₫ | 4,39₫ | 6,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | +137,76% | 43,96₫ | 31,91₫ | 106,89₫ | 22,60₫ | 75,86₫ |