| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +107,78% | 5,19₫ | 4,82₫ | 14,35₫ | 3,74₫ | 10,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,91% | -63,12₫ | 67,93₫ | 82,50₫ | 3,44₫ | 4,82₫ |