| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,60% | -0,9311₫ | 155,00₫ | 163,48₫ | 129,89₫ | 154,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -4,86% | -7,92₫ | 162,92₫ | 174,25₫ | 146,08₫ | 155,00₫ |