| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,59% | -0,6219₫ | 1,91₫ | 2,10₫ | 1,00₫ | 1,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,85% | -9,91₫ | 11,82₫ | 12,26₫ | 1,84₫ | 1,91₫ |