| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,52% | -0,2511₫ | 0,9123₫ | 1,16₫ | 0,4993₫ | 0,6612₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,54% | -5,87₫ | 6,78₫ | 16,62₫ | 0,5268₫ | 0,9123₫ |