| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,85% | -10,54₫ | 36,54₫ | 36,54₫ | 23,80₫ | 26,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,12% | -584,64₫ | 621,17₫ | 783,97₫ | 36,26₫ | 36,54₫ |