| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +52,21% | 0,002339₫ | 0,004480₫ | 0,03913₫ | 0,002372₫ | 0,006818₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,98% | -0,4336₫ | 0,4381₫ | 0,4386₫ | 0,003885₫ | 0,004480₫ |