| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,07% | -22,50₫ | 57,59₫ | 63,31₫ | 34,10₫ | 35,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,47% | -24,07₫ | 81,65₫ | 128,42₫ | 53,37₫ | 57,59₫ |