| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,74% | -0,4077₫ | 1,28₫ | 1,32₫ | 0,7625₫ | 0,8769₫ |
| 2025 Năm ngoái | -31,67% | -0,5954₫ | 1,88₫ | 2,10₫ | 0,8390₫ | 1,28₫ |