| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,58% | -1.203.513,31₫ | 3.935.552,66₫ | 4.691.644,85₫ | 2.162.324,05₫ | 2.732.039,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,14% | -1.698.139,95₫ | 5.633.692,62₫ | 8.630.136,54₫ | 2.886.376,07₫ | 3.935.552,66₫ |