| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,31% | -150,52₫ | 496,58₫ | 525,89₫ | 311,15₫ | 346,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | +274,91% | 364,13₫ | 132,45₫ | 696,13₫ | 91,92₫ | 496,58₫ |