| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,98% | -241,87₫ | 1.344,82₫ | 3.002,03₫ | 743,69₫ | 1.102,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,33% | -7.238,73₫ | 8.583,55₫ | 16.289,22₫ | 1.332,15₫ | 1.344,82₫ |