| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,46% | -0,1360₫ | 0,2927₫ | 0,4731₫ | 0,1558₫ | 0,1567₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,86% | -13,38₫ | 13,68₫ | 14,96₫ | 0,2894₫ | 0,2927₫ |