| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +350,47% | ₫0.0000000066294310001612410.086629 | ₫0.000000001891608120.081891 | ₫0.000000261370210320.062613 | ₫0.00000000161829612000000020.081618 | ₫0.000000008521039120161240.088521 |