| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 10.006,74₫ | 10.006,74₫ | 10.006,74₫ | 10.006,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | +15,41% | 1.335,90₫ | 8.670,84₫ | 16.332,31₫ | 2.630,28₫ | 10.006,74₫ |