| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +36,21% | 3,33₫ | 9,18₫ | 13,19₫ | 5,25₫ | 12,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,28% | -20,71₫ | 29,89₫ | 35,24₫ | 8,10₫ | 9,18₫ |