| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +79,02% | 226,42₫ | 286,55₫ | 657,10₫ | 192,06₫ | 512,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,73% | -1.060,70₫ | 1.347,25₫ | 2.352,53₫ | 286,42₫ | 286,55₫ |