| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,76% | -0,00004994₫ | 0,0001736₫ | 0,0001964₫ | 0,0001164₫ | 0,0001237₫ |
| 2025 Năm ngoái | +18,03% | 0,00002652₫ | 0,0001471₫ | 0,0003016₫ | 0,0001106₫ | 0,0001736₫ |