| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,91% | -38,80₫ | 325,67₫ | 342,95₫ | 118,12₫ | 286,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,87% | -1.145,82₫ | 1.471,49₫ | 3.462,99₫ | 307,56₫ | 325,67₫ |