| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1.330,05% | 36,16₫ | 2,72₫ | 118,50₫ | 2,60₫ | 38,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,17% | -32,02₫ | 34,74₫ | 37,41₫ | 1,32₫ | 2,72₫ |