| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,38% | -227,15₫ | 364,13₫ | 678,04₫ | 124,36₫ | 136,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,62% | -5.343,12₫ | 5.706,99₫ | 5.706,99₫ | 289,20₫ | 363,87₫ |