| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,98% | -4.870,43₫ | 25.661,27₫ | 26.387,34₫ | 19.326,53₫ | 20.790,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -1,03% | -266,51₫ | 25.927,78₫ | 27.058,03₫ | 24.988,12₫ | 25.661,27₫ |