| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,55% | -1,73₫ | 3,42₫ | 3,92₫ | 1,59₫ | 1,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,97% | 0,06623₫ | 3,35₫ | 38,42₫ | 0,5311₫ | 3,42₫ |