| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,66% | ₫-0.0000002858801733522862-0.062858 | ₫0.00000056427687070.065642 | ₫0.00000060496100720.066049 | ₫0.000000263755515950000030.062637 | ₫0.00000027839669734771380.062783 |
| 2025 Năm ngoái | -79,58% | ₫-0.00000219878837165-0.052198 | ₫0.00000276306524234999970.052763 | ₫0.00000563432964520.055634 | ₫0.00000055979597414999990.065597 | ₫0.00000056427687070.065642 |