| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,58% | -5,09₫ | 13,90₫ | 15,07₫ | 8,71₫ | 8,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,19% | -7,55₫ | 21,45₫ | 26,61₫ | 13,48₫ | 13,90₫ |