| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,68% | -0,1071₫ | 0,1250₫ | 0,1250₫ | 0,01789₫ | 0,01789₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,99% | -1.838,92₫ | 1.839,04₫ | 7.107,93₫ | 0,002894₫ | 0,1250₫ |