| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,70% | -46,19₫ | 108,16₫ | 110,57₫ | 36,67₫ | 61,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,93% | -1.231,62₫ | 1.339,78₫ | 1.414,61₫ | 95,44₫ | 108,16₫ |