| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,78% | -6.103,92₫ | 21.205,86₫ | 23.363,28₫ | 11.155,44₫ | 15.101,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,93% | -63.459,72₫ | 84.691,89₫ | 140.232,30₫ | 6.919,53₫ | 21.232,17₫ |
| 2024 | -52,61% | -94.031,94₫ | 178.723,83₫ | 400.938,09₫ | 58.566,06₫ | 84.691,89₫ |