| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,33% | -1.649,12₫ | 5.436,76₫ | 5.658,61₫ | 2.975,11₫ | 3.787,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5,98% | 307,00₫ | 5.129,77₫ | 9.118,72₫ | 3.645,69₫ | 5.436,76₫ |