| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,80% | -2.568,68₫ | 5.488,75₫ | 6.388,05₫ | 2.679,23₫ | 2.920,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | +358,51% | 4.291,66₫ | 1.197,09₫ | 34.610,00₫ | 611,56₫ | 5.488,75₫ |