| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,88% | -1.167,25₫ | 1.408,43₫ | 1.643,25₫ | 148,41₫ | 241,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,04% | -7.416,40₫ | 8.824,70₫ | 9.508,60₫ | 1.184,90₫ | 1.408,30₫ |