| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,74% | -0,00008572₫ | 0,0008801₫ | 0,001204₫ | 0,0004997₫ | 0,0007944₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,99% | -0,005886₫ | 0,006766₫ | 0,008140₫ | 0,0008119₫ | 0,0008801₫ |