| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,89% | 0,9157₫ | 23,54₫ | 31,05₫ | 9,08₫ | 24,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,47% | -68,64₫ | 92,17₫ | 111,60₫ | 17,03₫ | 23,54₫ |