| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,14% | -1.328,16₫ | 3.890,16₫ | 4.891,36₫ | 2.016,84₫ | 2.562,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,71% | -10.906,87₫ | 14.797,03₫ | 13.786.501,35₫ | 2.529,15₫ | 3.890,16₫ |