| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +15,55% | 6.585,00₫ | 42.354,72₫ | 70.643,88₫ | 37.982,28₫ | 48.939,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,28% | -76.254,30₫ | 118.635,36₫ | 164.308,92₫ | 13.143,66₫ | 42.381,06₫ |
| 2024 | +36,35% | 31.634,34₫ | 87.027,36₫ | 214.723,68₫ | 37.402,80₫ | 118.661,70₫ |
| 2023 | +3,15% | 2.660,34₫ | 84.367,02₫ | 191.044,02₫ | 60.423,96₫ | 87.027,36₫ |
| 2022 | -93,43% | -1.200.498,18₫ | 1.284.865,20₫ | 1.659.420,00₫ | 81.917,40₫ | 84.367,02₫ |