| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,69% | -0,4722₫ | 3,21₫ | 6,10₫ | 2,21₫ | 2,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -17,57% | -0,6853₫ | 3,90₫ | 10,94₫ | 2,49₫ | 3,21₫ |