| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +7,28% | 651,09₫ | 8.941,31₫ | 21.873,53₫ | 6.872,05₫ | 9.592,40₫ |
| 2022 | -75,38% | -27.382,77₫ | 36.324,08₫ | 44.680,20₫ | 5.588,32₫ | 8.941,31₫ |