| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,21% | -492,49₫ | 1.114,01₫ | 1.713,98₫ | 563,44₫ | 621,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,05% | -4.472,33₫ | 5.587,13₫ | 6.570,00₫ | 394,20₫ | 1.114,80₫ |
| 2024 | +103,93% | 2.848,75₫ | 2.741,00₫ | 8.646,12₫ | 1.847,48₫ | 5.589,76₫ |
| 2022 | -70,21% | -6.057,54₫ | 8.627,72₫ | 11.557,94₫ | 2.060,35₫ | 2.570,18₫ |
| 2021 | +289,90% | 6.411,01₫ | 2.211,46₫ | 25.754,40₫ | 2.049,84₫ | 8.622,47₫ |
| 2020 | +366,17% | 1.737,90₫ | 474,62₫ | 4.533,30₫ | 254,65₫ | 2.212,51₫ |