| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,33% | -0,1179₫ | 0,2440₫ | 0,4940₫ | 0,1156₫ | 0,1261₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,53% | -4,22₫ | 4,46₫ | 4,76₫ | 0,2387₫ | 0,2440₫ |