| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +50,99% | 0,1536₫ | 0,3012₫ | 0,6336₫ | 0,1964₫ | 0,4548₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,00% | -29,81₫ | 30,11₫ | 30,66₫ | 0,2815₫ | 0,3012₫ |