| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,01% | 3,33₫ | 26.298,24₫ | 27.979,77₫ | 26.129,18₫ | 26.301,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,00% | 0,5198₫ | 26.296,18₫ | 27.720,78₫ | 23.056,65₫ | 26.296,70₫ |