| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,59% | -0,02311₫ | 0,04394₫ | 0,04807₫ | 0,01956₫ | 0,02083₫ |
| 2025 Năm ngoái | -24,69% | -0,01440₫ | 0,05834₫ | 0,1588₫ | 0,02295₫ | 0,04394₫ |