| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,30% | 113,57₫ | 3.439,89₫ | 4.062,83₫ | 1.987,68₫ | 3.553,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,17% | -17.005,15₫ | 20.445,04₫ | 20.713,58₫ | 3.117,36₫ | 3.439,89₫ |