| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,06% | -10,63₫ | 32,17₫ | 33,65₫ | 21,37₫ | 21,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,95% | -18,05₫ | 50,22₫ | 51,92₫ | 26,94₫ | 32,17₫ |